14:21Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 36 mm
- Length
- 106 mm
- Thickness
- 15 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- WVA Number
- 21650
- for OE number
- 0449197505
- Weight
- 0.955 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(7 mục)
TOYOTA
0449187507000
TOYOTA
0449187509000
TOYOTA
0449187514000
TOYOTA
0449197503000
TOYOTA
0449197505
TOYOTA
0449197505000
TOYOTA
0449197508000
ASIA MOTORS(1 mục)
ASIA MOTORS
V9118D005
DAIHATSU(9 mục)
DAIHATSU
0449187507000
DAIHATSU
0449187509000
DAIHATSU
0449187514000
DAIHATSU
0449197503000
DAIHATSU
0449197505
DAIHATSU
0449197505000
DAIHATSU
0449197508000
DAIHATSU
AY040KE010
DAIHATSU
AY040KE104
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 50-06-616 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 17 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.