5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 9 mm
- Centering Diameter
- 55 mm
- Chiều cao
- 55.9 mm
- Minimum thickness
- 8 mm
- Outer Diameter
- 258 mm
- Brake Disc Type
- solid
- Surface
- Coated
- Weight
- 3.52
- Number of Holes
- 4
- Bolt Hole Circle Ø
- 100
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(4 mục)
TOYOTA
42431-02070
TOYOTA
42431-02071
TOYOTA
42431-02120
TOYOTA
42431-YZZAD
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 27
A.B.S.
17517
Đĩa phanh
ATE
24.0109-0138.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADT343165
Đĩa phanh
DELPHI
BG3889
Đĩa phanh
DEPO
231-04-078
Đĩa phanh
DEPO
231-04-078-2
Đĩa phanh
EGT
410372cEGT
Đĩa phanh
EGT
410372EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
26066
Đĩa phanh
FTE
9072214
Đĩa phanh
FTE
9082141
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 110-471
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3312044
Đĩa phanh
KAMOKA
103148
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0962
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0962MAX
Đĩa phanh
METELLI
23-0634C
Đĩa phanh
MEYLE
30-15 523 0059
Đĩa phanh
NIPPARTS
J3312044
Đĩa phanh
REMSA
61073.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61073.00
Đĩa phanh
SWAG
81 92 6066
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 13170C
Đĩa phanh
TRW
DF4379
Đĩa phanh
VALEO
186848
Đĩa phanh
VALEO
672859
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
590.2577.20
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã A6R071S có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 4 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.