5:57Hình ảnh đang cập nhật
C3X040ABE
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 26 mm
- Centering Diameter
- 88 mm
- Chiều cao
- 36 mm
- Minimum thickness
- 24.6 mm
- Outer Diameter
- 280 mm
- Brake Disc Type
- Vented
- Number of Holes
- 6
- Thread Size
- M12 x 1,25
- Bolt Hole Circle Ø
- 109
- Fitting Position
- Front Axle
- Weight
- 7.498 kg
Nhà sản xuất xe
ISUZU(12 mục)
ISUZU
8941723761
ISUZU
8941733440
ISUZU
8943619270
ISUZU
8943619271
ISUZU
8943724350
ISUZU
8943754163
ISUZU
8943754164
ISUZU
8943755333
ISUZU
8943755334
ISUZU
8970340343
ISUZU
8970340353
ISUZU
97034034
OPEL(9 mục)
OPEL
569050
OPEL
569051
OPEL
569801
OPEL
8943754163
OPEL
94375416
OPEL
94375533
OPEL
94375553
OPEL
97034034
OPEL
97034035
GREAT WALL(1 mục)
GREAT WALL
3103102K00
VAUXHALL(6 mục)
VAUXHALL
94172376
VAUXHALL
94375416
VAUXHALL
94375533
VAUXHALL
94375553
VAUXHALL
97034034
VAUXHALL
97034035
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 67
A.B.S.
15971
Đĩa phanh
A.B.S.
16485
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-004C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-078C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-09-909
Đĩa phanh
ASHIKA
60-09-909C
Đĩa phanh
ATE
24.0122-0156.1
Đĩa phanh
ATE
24.0126-0111.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADZ94302
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADZ94311
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 437
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 596
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 854
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 V88
Đĩa phanh
BREMBO
09.5577.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.6866.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.6866.20
Đĩa phanh
CIFAM
800-351
Đĩa phanh
DELPHI
BG2524
Đĩa phanh
DELPHI
BG3378
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
10746
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
10750
Đĩa phanh
FERODO
DDF385
Đĩa phanh
FERODO
DDF693
Đĩa phanh
FREMAX
BD-9050
Đĩa phanh
FTE
9072253
Đĩa phanh
FTE
9072278
Đĩa phanh
FTE
9082231
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 106-001
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 106-001
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3309009
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-004C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-078C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-909
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-909C
Đĩa phanh
JURID
562063JC
Đĩa phanh
LPR
O1251V
Đĩa phanh
LPR
O1371V
Đĩa phanh
LPR
O1373V
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2635
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2649
Đĩa phanh
METELLI
23-0351
Đĩa phanh
MEYLE
615 521 6029
Đĩa phanh
MINTEX
MDC738
Đĩa phanh
MINTEX
MDC987
Đĩa phanh
NK
203628
Đĩa phanh
NK
209929
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-1880C
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-4770HC
Đĩa phanh
REMSA
6560.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6188.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6560.10
Đĩa phanh
sbs
1815203628
Đĩa phanh
sbs
1815209929
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80955 V2
Đĩa phanh
SWAG
40 91 0746
Đĩa phanh
SWAG
40 91 0750
Đĩa phanh
TEXTAR
92075800
Đĩa phanh
TEXTAR
92091400
Đĩa phanh
TRW
DF3049
Đĩa phanh
TRW
DF4029
Đĩa phanh
VAICO
V40-80032
Đĩa phanh
VAICO
V40-80033
Đĩa phanh
VALEO
186488
Đĩa phanh
VALEO
197223
Đĩa phanh
VALEO
673438
Đĩa phanh
VALEO
673670
Đĩa phanh
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:53
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã C3X040ABE có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 28 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.