14:21Hình ảnh đang cập nhật
C3R022ABE
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 24 mm
- Centering Diameter
- 79.5 mm
- Chiều cao
- 61.5 mm
- Minimum thickness
- 21 mm
- Outer Diameter
- 280 mm
- Thickness
- 24 mm
- Brake Disc Type
- Vented
- Machining
- High-carbon
- Number of Holes
- 6
- Fitting Position
- Front Axle
- Bolt Hole Circle Ø
- 110
- Weight
- 8.768 kg
Nhà sản xuất xe
RENAULT(4 mục)
RENAULT
09.7717.10
RENAULT
77 00 302 128
RENAULT
7700302128
RENAULT
86 71 017 103
NISSAN(1 mục)
NISSAN
4020600QAD
OPEL(6 mục)
OPEL
009160398
OPEL
04500 098
OPEL
09160398
OPEL
4500098
OPEL
7700302128
OPEL
9160398
GENERAL MOTORS(3 mục)
GENERAL MOTORS
009160398
GENERAL MOTORS
09160398
GENERAL MOTORS
9 160 398
VAUXHALL(7 mục)
VAUXHALL
009111038
VAUXHALL
009160398
VAUXHALL
09160398
VAUXHALL
4500098
VAUXHALL
7700302128
VAUXHALL
9111038
VAUXHALL
9160398
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 91
A.B.S.
17036
Đĩa phanh
A.B.S.
17159
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0413
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0413C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-01-120C
Đĩa phanh
ATE
24.0124-0162.1
Đĩa phanh
ATE
24.0128-0129.1
Đĩa phanh
ATE
24.0328-0129.1
Đĩa phanh
AUGER
31454
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADN143105
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADR164332
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 745
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 001
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 B59
Đĩa phanh
BRECK
BR 337 VA100
Đĩa phanh
BREMBO
09.7717.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.9080.10
Đĩa phanh
CHAMPION
562105CH
Đĩa phanh
CHAMPION
562190CH-1
Đĩa phanh
CIFAM
800-499C
Đĩa phanh
DELPHI
BG3553
Đĩa phanh
DELPHI
BG9692
Đĩa phanh
DEPO
231-03-120
Đĩa phanh
DEPO
231-03-120-2
Đĩa phanh
DEPO
231-03-142
Đĩa phanh
DEPO
231-03-142-2
Đĩa phanh
DT SPARE PARTS
6.61031
Đĩa phanh
EGT
410337EGT
Đĩa phanh
EGT
410580cEGT
Đĩa phanh
EGT
410580EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
22240
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
22853
Đĩa phanh
FERODO
DDF1067C
Đĩa phanh
FERODO
DDF1217C-1
Đĩa phanh
FREMAX
BD-6847
Đĩa phanh
FREMAX
BD-6848
Đĩa phanh
FTE
9071233
Đĩa phanh
FTE
9072159
Đĩa phanh
FTE
9081021
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 106-611
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 108-931
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 127-791
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 106-611
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 108-931
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3301093
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0413
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0413C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-120C
Đĩa phanh
JURATEK
REN120
Đĩa phanh
JURID
562105JC
Đĩa phanh
JURID
562190JC-1
Đĩa phanh
KAMOKA
1032134
Đĩa phanh
LPR
O1003V
Đĩa phanh
LPR
R1491V
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406008900
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406044200
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040160
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0810
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0810MAX
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1005
Đĩa phanh
METELLI
23-0499C
Đĩa phanh
MEYLE
615 521 6030
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1397
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1505C
Đĩa phanh
NK
203644
Đĩa phanh
NK
203920
Đĩa phanh
NK
313644
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-5670HC
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-6540HC
Đĩa phanh
QUARO
QD4606
Đĩa phanh
QUARO
QD5266
Đĩa phanh
REMSA
6567.10
Đĩa phanh
REMSA
6643.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6567.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6643.10
Đĩa phanh
sbs
1815203644
Đĩa phanh
sbs
1815203920
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80109 V1
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80534 V2
Đĩa phanh
SWAG
60 92 2240
Đĩa phanh
SWAG
60 92 2853
Đĩa phanh
TEXTAR
92097703
Đĩa phanh
TEXTAR
92115903
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 10182C
Đĩa phanh
TRW
DF4111
Đĩa phanh
TRW
DF4249S
Đĩa phanh
VAICO
V40-80041
Đĩa phanh
VAICO
V40-80044
Đĩa phanh
VALEO
186688
Đĩa phanh
VALEO
186868
Đĩa phanh
VALEO
672951
Đĩa phanh
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTube
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã C3R022ABE có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 21 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.