14:21Hình ảnh đang cập nhật
C39009ABE
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 22.0 mm
- Centering Diameter
- 88 mm
- Chiều cao
- 36 mm
- Inner Diameter
- 152.5 mm
- Minimum thickness
- 20.6 mm
- Outer Diameter
- 257 mm
- Brake Disc Type
- Vented
- Number of Holes
- 6
- Bolt Hole Circle Ø
- 109
- Thread Size
- M12x1,25
- Fitting Position
- Front Axle
- Weight
- 5.251 kg
Nhà sản xuất xe
ISUZU(3 mục)
ISUZU
24.0122-0156.1
ISUZU
8941723760
ISUZU
8941723761
OPEL(2 mục)
OPEL
569801
OPEL
94172376
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 25
A.B.S.
15971
Đĩa phanh
ASHIKA
60-09-909
Đĩa phanh
ASHIKA
60-09-909C
Đĩa phanh
ATE
24.0122-0156.1
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 596
Đĩa phanh
BREMBO
09.5577.10
Đĩa phanh
CIFAM
800-351
Đĩa phanh
DELPHI
BG2524
Đĩa phanh
FERODO
DDF385
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3309009
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-909
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-909C
Đĩa phanh
LPR
O1251V
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2635
Đĩa phanh
METELLI
23-0351
Đĩa phanh
MINTEX
MDC738
Đĩa phanh
NK
209929
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-1880C
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6188.10
Đĩa phanh
sbs
1815209929
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80955 V2
Đĩa phanh
TEXTAR
92075800
Đĩa phanh
TRW
DF3049
Đĩa phanh
VALEO
186488
Đĩa phanh
VALEO
673670
Đĩa phanh
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã C39009ABE có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 5 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.