cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

ABE

C33044ABE

Đĩa phanh

Thông số kỹ thuật

Brake Disc Thickness
22.0 mm
Centering Diameter
55 mm
Chiều cao
45 mm
Inner Diameter
125 mm
Minimum thickness
20 mm
Outer Diameter
235 mm
Brake Disc Type
Vented
Number of Holes
4
Bolt Hole Circle Ø
100
Bore Diameter
13
Fitting Position
Front Axle
Weight
4.392 kg

Nhà sản xuất xe

FORD(3 mục)

FORD

F1CZ1125A

FORD

F2CZ1125B

FORD

MDX74-3325X

MITSUBISHI(2 mục)

MITSUBISHI

BR703325XB

MITSUBISHI

BR703325XE

FORD USA(2 mục)

FORD USA

F1CZ1125A

FORD USA

F2CZ1125B

GENERAL MOTORS(2 mục)

GENERAL MOTORS

F1CZ1125A

GENERAL MOTORS

F2CZ1125B

HYUNDAI(2 mục)

HYUNDAI

KDX74-33-251

HYUNDAI

MDX7433251

KIA(2 mục)

KIA

KDX7433251

KIA

MDX7433251

MAZDA(26 mục)

MAZDA

09.5581.10

MAZDA

B26Y-33-25X

MAZDA

B26Y3325XA

MAZDA

B461-33-25X

MAZDA

B461-33-25XB

MAZDA

B461-33-25XC

MAZDA

B461-33-25XD

MAZDA

B461-33-25XE

MAZDA

BJ0Y3325X

MAZDA

BJOY3325X

MAZDA

BR70-33-25C

MAZDA

BR70-33-25XP

MAZDA

BR703325AX

MAZDA

BR703325X

MAZDA

BR703325XA

MAZDA

BR703325XB

MAZDA

BR703325XC

MAZDA

BR703325XD

MAZDA

BR703325XE

MAZDA

BR703325XF

MAZDA

BR783325XD

MAZDA

F1CZ1125A

MAZDA

F2CZ1125B

MAZDA

KDX74-33-251

MAZDA

KDX743325X

MAZDA

MDX7433251

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 64

A.B.S.

16148

Đĩa phanh

ASHIKA

60-03-344C

Đĩa phanh

ASHIKA

60-0K-008

Đĩa phanh

ASHIKA

60-0K-008C

Đĩa phanh

ATE

24.0122-0207.1

Đĩa phanh

BLUE PRINT

ADG04353

Đĩa phanh

BLUE PRINT

ADM54364

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 478 219

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 478 787

Đĩa phanh

BREMBO

09.5581.20

Đĩa phanh

BREMBO

09.5581.34

Đĩa phanh

BREMBO

09.7824.10

Đĩa phanh

DELPHI

BG2629

Đĩa phanh

DELPHI

BG3802

Đĩa phanh

EGT

410258EGT

Đĩa phanh

FEBI BILSTEIN

23439

Đĩa phanh

FERODO

DDF1391

Đĩa phanh

FERODO

DDF393C

Đĩa phanh

FREMAX

BD-3255

Đĩa phanh

FREMAX

BD-3265

Đĩa phanh

FTE

9072219

Đĩa phanh

FTE

9072379

Đĩa phanh

FTE

9082475

Đĩa phanh

FTE

9082499

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 104-151

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 111-441

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 104-151

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 111-441

Đĩa phanh

HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3303044

Đĩa phanh

HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3303068

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-344C

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-371C

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-K08

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-K08C

Đĩa phanh

JURID

562022JC

Đĩa phanh

LPR

K2011V

Đĩa phanh

LPR

M5341V

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406052800

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-2540

Đĩa phanh

MINTEX

MDC1793

Đĩa phanh

MINTEX

MDC743

Đĩa phanh

NIPPARTS

J3303044

Đĩa phanh

NK

203232

Đĩa phanh

NK

203234

Đĩa phanh

NK

313232

Đĩa phanh

NK

313234

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-0560C

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-6050C

Đĩa phanh

REMSA

6056.10

Đĩa phanh

REMSA

61116.10

Đĩa phanh

REMSA

6834.10

Đĩa phanh

ROADHOUSE

6056.10

Đĩa phanh

ROADHOUSE

61116.10

Đĩa phanh

ROADHOUSE

6834.10

Đĩa phanh

sbs

1815203232

Đĩa phanh

sbs

1815203234

Đĩa phanh

sbs

1815203510

Đĩa phanh

SWAG

83 92 3439

Đĩa phanh

TEXTAR

92071500

Đĩa phanh

TEXTAR

92134200

Đĩa phanh

TRW

DF3089

Đĩa phanh

VALEO

185821

Đĩa phanh

VALEO

197161

Đĩa phanh

VALEO

673528

Đĩa phanh

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.

Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.

Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã C33044ABE có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 39 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo