5:57Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 59.6 mm
- Height 2
- 59.6 mm
- Thickness 1
- 20.8 mm
- Thickness 2
- 20 mm
- Width 1
- 172.7 mm
- Width 2
- 172.7 mm
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Number of wear indicators
- 2
- Weight
- 2.746 kg
Nhà sản xuất xe
CADILLAC(4 mục)
CADILLAC
15886468
CADILLAC
18048101
CADILLAC
18048600
CADILLAC
19210706
CHEVROLET(10 mục)
CHEVROLET
15886468
CHEVROLET
18044594
CHEVROLET
18048101
CHEVROLET
18048118
CHEVROLET
18048600
CHEVROLET
19210706
CHEVROLET
25924485
CHEVROLET
84292732
CHEVROLET
88950732
CHEVROLET
88964201
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTube
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 38974 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 14 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.