12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 25 mm
- Length
- 149 mm
- Thickness 1
- 17 mm
- Centering Diameter
- 100 mm
- Width
- 60 mm
- Chiều cao
- 66 mm
- Test Mark
- ECE R90 Approved
- Minimum thickness
- 23 mm
- Outer Diameter
- 290 mm
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Fitting Position
- Front Axle
- Rim Hole Number
- 6
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Brake Disc Type
- Vented
- Bolt Hole Circle Ø
- 127
- Hub Diameter
- 167
- Weight
- 7.545 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(2 mục)
TOYOTA
43512-35200
TOYOTA
4351235250
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 12
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 16553 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 2 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.