5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 10 mm
- Centering Diameter
- 59 mm
- Chiều cao
- 50.5 mm
- Minimum thickness
- 9 mm
- Outer Diameter
- 251 mm
- Rim Hole Number
- 5
- Brake Disc Type
- solid
- Bolt Hole Circle Ø
- 98
- Surface
- Coated
- Hub Diameter
- 137
- Weight
- 3.739 kg
Nhà sản xuất xe
FIAT(12 mục)
FIAT
60743390
FIAT
60801390
FIAT
60801753
FIAT
71738911
FIAT
71738912
FIAT
71770931
FIAT
71772244
FIAT
7789267
FIAT
82418684
FIAT
82439939
FIAT
82440275
FIAT
82466392
ALFA ROMEO(18 mục)
ALFA ROMEO
0060569164
ALFA ROMEO
164062610001
ALFA ROMEO
60569164
ALFA ROMEO
60602161
ALFA ROMEO
60653479
ALFA ROMEO
60658566
ALFA ROMEO
60743390
ALFA ROMEO
60801390
ALFA ROMEO
60801753
ALFA ROMEO
60801786
ALFA ROMEO
60801787
ALFA ROMEO
60811787
ALFA ROMEO
71738911
ALFA ROMEO
71738912
ALFA ROMEO
71770931
ALFA ROMEO
82418684
ALFA ROMEO
82439939
ALFA ROMEO
82440275
ALFAROME/FIAT/LANCI(18 mục)
ALFAROME/FIAT/LANCI
0060569164
ALFAROME/FIAT/LANCI
164062610001
ALFAROME/FIAT/LANCI
60569164
ALFAROME/FIAT/LANCI
60602161
ALFAROME/FIAT/LANCI
60653479
ALFAROME/FIAT/LANCI
60658566
ALFAROME/FIAT/LANCI
60743390
ALFAROME/FIAT/LANCI
60801390
ALFAROME/FIAT/LANCI
60801753
ALFAROME/FIAT/LANCI
60801786
ALFAROME/FIAT/LANCI
60801787
ALFAROME/FIAT/LANCI
60811787
ALFAROME/FIAT/LANCI
71738911
ALFAROME/FIAT/LANCI
71738912
ALFAROME/FIAT/LANCI
71770931
ALFAROME/FIAT/LANCI
82418684
ALFAROME/FIAT/LANCI
82439939
ALFAROME/FIAT/LANCI
82440275
LANCIA(14 mục)
LANCIA
60569164
LANCIA
60658566
LANCIA
60743390
LANCIA
60801390
LANCIA
60801753
LANCIA
60814804
LANCIA
71738911
LANCIA
71738912
LANCIA
71772244
LANCIA
7789267
LANCIA
82418684
LANCIA
82439939
LANCIA
82440275
LANCIA
82466392
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 100
ABE
C4D008ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
61-00-0202
Đĩa phanh
ASHIKA
61-00-0202C
Đĩa phanh
ASHIKA
61-00-0206
Đĩa phanh
ASHIKA
61-00-0206C
Đĩa phanh
ATE
24.0110-0190.1
Đĩa phanh
ATE
24.0110-0209.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADL144320
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADV1843132
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 341
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 B31
Đĩa phanh
BRECK
BR 033 SA100
Đĩa phanh
BREMBO
08.3126.11
Đĩa phanh
BREMBO
08.3126.21
Đĩa phanh
BREMBO
08.3126.24
Đĩa phanh
BREMBO
08.3126.76
Đĩa phanh
CHAMPION
561329CH
Đĩa phanh
CHAMPION
561340CH
Đĩa phanh
CIFAM
800-193C
Đĩa phanh
CIFAM
800-368C
Đĩa phanh
DELPHI
BG2322
Đĩa phanh
DELPHI
BG2386
Đĩa phanh
DEPO
231-04-038
Đĩa phanh
DEPO
231-04-038-2
Đĩa phanh
EGT
410218cEGT
Đĩa phanh
EGT
410218EGT
Đĩa phanh
EGT
410481EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
14079
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
36830
Đĩa phanh
FERODO
DDF066
Đĩa phanh
FERODO
DDF066C
Đĩa phanh
FERODO
DDF067
Đĩa phanh
FERODO
DDF067C
Đĩa phanh
FREMAX
BD-4070
Đĩa phanh
FREMAX
BD-8684
Đĩa phanh
FTE
9072128
Đĩa phanh
FTE
9072129
Đĩa phanh
FTE
9082016
Đĩa phanh
FTE
9082017
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 101-101
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 101-971
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 101-101
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 101-971
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-0202C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-0206
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-0206C
Đĩa phanh
JURID
561329JC
Đĩa phanh
JURID
561340JC
Đĩa phanh
KAMOKA
103132
Đĩa phanh
KAMOKA
103134
Đĩa phanh
LPR
A2161P
Đĩa phanh
LPR
A2163P
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406021000
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406021100
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406021105
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040185
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040187
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0981
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0981MAX
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0981SPORT
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1199
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1199MAX
Đĩa phanh
METELLI
23-0193C
Đĩa phanh
METELLI
23-0368C
Đĩa phanh
MEYLE
215 523 0001
Đĩa phanh
MEYLE
215 523 0014
Đĩa phanh
MINTEX
MDC386
Đĩa phanh
MINTEX
MDC389
Đĩa phanh
NK
209923
Đĩa phanh
NK
209926
Đĩa phanh
NK
209928
Đĩa phanh
NK
319923
Đĩa phanh
NK
319926
Đĩa phanh
NK
319928
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-1490C
Đĩa phanh
QUARO
QD6498
Đĩa phanh
QUARO
QD7724
Đĩa phanh
REMSA
6149.00
Đĩa phanh
REMSA
6150.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6149.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6150.00
Đĩa phanh
SASIC
9004366J
Đĩa phanh
sbs
1815209926
Đĩa phanh
sbs
1815209928
Đĩa phanh
SKF
VKBD 90438 S2
Đĩa phanh
SKF
VKBD 90501 S2
Đĩa phanh
SWAG
70 93 6830
Đĩa phanh
SWAG
74 91 4079
Đĩa phanh
TEXTAR
92034203
Đĩa phanh
TEXTAR
92046903
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 10133C
Đĩa phanh
TRW
DF1739
Đĩa phanh
TRW
DF1790
Đĩa phanh
VAICO
V24-40004
Đĩa phanh
VAICO
V24-40005
Đĩa phanh
VALEO
186146
Đĩa phanh
VALEO
186290
Đĩa phanh
VALEO
672913
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
110.2208.20
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
110.2208.52
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 15952 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 62 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.